ngật ngà ngật ngưỡng
Định nghĩa
Tính từ: - Trạng thái lảo đảo, chao đảo, không vững vàng: "ngật ngà ngật ngưỡng" mô tả dáng đi hoặc tư thế nghiêng ngả, lắc lư, thường do say rượu, mệt mỏi hoặc mất thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta di chuyển một cách lảo đảo, không vững vàng sau khi say rượu.)
- (Đứa bé đi chưa vững, chao đảo như sắp té.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngật ngà ngật ngưỡng" có thể dùng để miêu tả trạng thái không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, ví dụ như sự lúng túng, bối rối.
- Sau cú sốc, anh ấy ngật ngà ngật ngưỡng tìm lời giải thích. (Sau cú sốc, anh ấy lúng túng, không vững vàng trong suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Ngật ngưỡng (tính từ): dáng đi lảo đảo, nghiêng ngả, thường dùng để miêu tả trạng thái say hoặc mệt.
- Ông ấy ngật ngưỡng bước ra khỏi quán rượu. (Ông ấy lảo đảo bước ra khỏi quán rượu.)
Ngà ngà (tính từ): hơi say, chếnh choáng.
- Anh ta ngà ngà say, nói năng lung tung. (Anh ta hơi say, nói năng không rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Lảo đảo: không vững, nghiêng ngả.
- Chao đảo: lắc lư, mất thăng bằng.
- Chếnh choáng: hơi say, không tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- Ngật ngà ngật ngưỡng như say rượu: thành ngữ so sánh miêu tả trạng thái lảo đảo giống như người say.
- Anh ta đi ngật ngà ngật ngưỡng như say rượu, dù chưa uống giọt nào. (Anh ta đi lảo đảo như say, mặc dù không uống rượu.)